Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 程序 (chéng xù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
程序
HSK 5
Cách viết từ 程序
程序
chéng
xù
trình tự; chương trình
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
个
程
序
可
以
帮
助
计
算
机
运
行
。
Từ liên quan với 程序
过程
guò
chéng
quá trình
顺序
shùn
xù
thứ tự
工程
gōng
chéng
công trình;工程
程度
chéng
dù
trình độ, mức độ
工程师
gōng
chéng
shī
kỹ sư
课程
kè
chéng
môn học, học phần, khóa học
日程
rì
chéng
秩序
zhì
xù
次序
cì
xù
里程碑
lǐ
chéng
bēi
启程
qǐ
chéng
序言
xù
yán