Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 序言 (xù yán) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
序言
HSK 6
Cách viết từ 序言
序言
xù
yán
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 序言
顺序
shùn
xù
thứ tự
语言
yǔ
yán
ngôn ngữ
程序
chéng
xù
trình tự; chương trình
发言
fā
yán
phát ngôn, lên tiếng, phát biểu; bài phát biểu
秩序
zhì
xù
言语
yán
yǔ
ngôn ngữ, lời nói (lý lẽ)
不言而喻
bù
yán
ér
yù
次序
cì
xù
方言
fāng
yán
循序渐进
xún
xù
jiàn
jìn
言论
yán
lùn
谣言
yáo
yán