Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 语言 (yǔ yán) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
语言
HSK 4
Cách viết từ 语言
语言
yǔ
yán
ngôn ngữ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
学
习
语
言
。
Từ liên quan với 语言
汉语
hàn
yǔ
Tiếng Trung
外语
wài
yǔ
ngoại ngữ
英语
Yīng
yǔ
tiếng Anh
词语
cí
yǔ
từ ngữ
语法
yǔ
fǎ
ngữ pháp
语音
yǔ
yīn
âm thanh; phát âm
口语
kǒu
yǔ
khẩu ngữ; tiếng nói
成语
chéng
yǔ
thành ngữ
发言
fā
yán
phát ngôn, lên tiếng, phát biểu; bài phát biểu
语气
yǔ
qì
言语
yán
yǔ
ngôn ngữ, lời nói (lý lẽ)
华语
Huá
yǔ
tiếng Hoa, Hoa ngữ