Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 语音 (yǔ yīn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
语音
HSK 4
Cách viết từ 语音
语音
yǔ
yīn
âm thanh; phát âm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
请
注
意
你
的
语
音
。
Từ liên quan với 语音
汉语
hàn
yǔ
Tiếng Trung
外语
wài
yǔ
ngoại ngữ
英语
Yīng
yǔ
tiếng Anh
音乐会
yīn
yuè
huì
buổi hòa nhạc
音节
yīn
jié
âm tiết
读音
dú
yīn
cách đọc; phát âm
声音
shēng
yīn
âm thanh; giọng nói
音乐
yīn
yuè
âm nhạc
词语
cí
yǔ
từ ngữ
语法
yǔ
fǎ
ngữ pháp
语言
yǔ
yán
ngôn ngữ
口语
kǒu
yǔ
khẩu ngữ; tiếng nói