Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
汉语
HSK 1
Cách viết từ 汉语 (hàn yǔ) — thứ tự nét từng chữ
汉语
hàn
yǔ
Tiếng Trung
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
觉
得
汉
语
很
有
意
思
。
Nghĩa của 汉语 →
Từ liên quan với 汉语
外语
wài
yǔ
ngoại ngữ
汉字
hàn
zì
Chữ Hán
英语
Yīng
yǔ
tiếng Anh
词语
cí
yǔ
từ ngữ
语法
yǔ
fǎ
ngữ pháp
语言
yǔ
yán
ngôn ngữ
语音
yǔ
yīn
âm thanh; phát âm
口语
kǒu
yǔ
khẩu ngữ; tiếng nói
成语
chéng
yǔ
thành ngữ
语气
yǔ
qì
言语
yán
yǔ
ngôn ngữ, lời nói (lý lẽ)
华语
Huá
yǔ
tiếng Hoa, Hoa ngữ