Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
汉字
HSK 1
Cách viết từ 汉字 (hàn zì) — thứ tự nét từng chữ
汉字
hàn
zì
Chữ Hán
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
zì
từ, chữ
Học chữ 字
Ví dụ
我
在
学
写
汉
字
。
Nghĩa của 汉字 →
Tập viết từng chữ
字
Từ liên quan với 汉字
汉语
hàn
yǔ
Tiếng Trung
名字
míng
zi
tên
字
zì
từ, chữ
字典
zì
diǎn
từ điển
数字
shù
zì
con số; chữ số
文字
wén
zì
chữ, chữ viết; câu văn, bài viết
字母
zì
mǔ
chữ cái
字幕
zì
mù
签字
qiān
zì
ký tên, chữ ký
赤字
chì
zì
繁体字
fán
tǐ
zì
简体字
jiǎn
tǐ
zì