Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 字母 (zì mǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
字母
HSK 5
Cách viết từ 字母
字母
zì
mǔ
chữ cái
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zì
từ, chữ
Học chữ 字
Dừng
Phát lại
Chậm
mǔ
mẹ (mẫu thân)
Học chữ 母
Ví dụ
字
母
在
这
里
。
Tập viết từng chữ
字
母
Từ liên quan với 字母
名字
míng
zi
tên
字
zì
từ, chữ
汉字
hàn
zì
Chữ Hán
字典
zì
diǎn
từ điển
父母
fù
mǔ
bố mẹ
母亲
mǔ
qīn
mẹ, mẫu thân
数字
shù
zì
con số; chữ số
文字
wén
zì
chữ, chữ viết; câu văn, bài viết
字幕
zì
mù
签字
qiān
zì
ký tên, chữ ký
伯母
bó
mǔ
赤字
chì
zì