Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 签字 (qiān zì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
签字
HSK 5
Cách viết từ 签字
签字
qiān
zì
ký tên, chữ ký
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qiān
ký, ký tên
Học chữ 签
Dừng
Phát lại
Chậm
zì
từ, chữ
Học chữ 字
Ví dụ
请
在
文
件
上
签
字
。
Tập viết từng chữ
签
字
Từ liên quan với 签字
名字
míng
zi
tên
字
zì
từ, chữ
汉字
hàn
zì
Chữ Hán
字典
zì
diǎn
từ điển
签证
qiān
zhèng
visa (thị thực)
数字
shù
zì
con số; chữ số
签
qiān
ký, ký tên
文字
wén
zì
chữ, chữ viết; câu văn, bài viết
字母
zì
mǔ
chữ cái
字幕
zì
mù
签名
qiān
míng
ký tên, viết tên
签约
qiān
yuē
ký hợp đồng