Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 名字 (míng zi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
名字
HSK 1
Cách viết từ 名字
名字
míng
zi
tên
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
míng
(dt) tên; danh tiếng; (lượng) người
Học chữ 名
Dừng
Phát lại
Chậm
zì
từ, chữ
Học chữ 字
Ví dụ
你
叫
什
么
名
字
?
Tập viết từng chữ
名
字
Từ liên quan với 名字
字
zì
từ, chữ
汉字
hàn
zì
Chữ Hán
名
míng
(dt) tên; danh tiếng; (lượng) người
名单
míng
dān
danh sách
姓名
xìng
míng
họ tên
名称
míng
chēng
tên gọi
字典
zì
diǎn
từ điển
有名
yǒu
míng
nổi tiếng
排名
pái
míng
xếp hạng, thứ hạng, xếp thứ
报名
bào
míng
đăng ký; ghi tên
数字
shù
zì
con số; chữ số
著名
zhù
míng
nổi tiếng