Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 数字 (shù zì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
数字
HSK 4
Cách viết từ 数字
数字
shù
zì
con số; chữ số
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shǔ
(dt) số; con số; (đgt) đếm
Học chữ 数
Dừng
Phát lại
Chậm
zì
từ, chữ
Học chữ 字
Ví dụ
请
在
这
里
填
写
数
字
。
Tập viết từng chữ
数
字
Từ liên quan với 数字
名字
míng
zi
tên
字
zì
từ, chữ
汉字
hàn
zì
Chữ Hán
大多数
dà
duō
shù
đại đa số; phần lớn
人数
rén
shù
số người
多数
duō
shù
đa số
少数
shǎo
shù
thiểu số; số ít
分数
fēn
shù
điểm số; phân số
字典
zì
diǎn
từ điển
数学
shù
xué
数量
shù
liàng
lượng, số lượng
数
shǔ
(dt) số; con số; (đgt) đếm