Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 少数 (shǎo shù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
少数
HSK 2
Cách viết từ 少数
少数
shǎo
shù
thiểu số; số ít
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shǎo
ít
Học chữ 少
Dừng
Phát lại
Chậm
shǔ
(dt) số; con số; (đgt) đếm
Học chữ 数
Ví dụ
只
有
少
数
人
反
对
。
Tập viết từng chữ
少
数
Từ liên quan với 少数
多少
duō
shǎo
bao nhiêu
少
shǎo
ít
不少
bù
shǎo
không ít, khá nhiều
大多数
dà
duō
shù
đại đa số; phần lớn
人数
rén
shù
số người
少年
shào
nián
thiếu niên
多数
duō
shù
đa số
分数
fēn
shù
điểm số; phân số
数学
shù
xué
减少
jiǎn
shǎo
giảm bớt
缺少
quē
shǎo
thiếu, thiếu thốn, không có, hụt
数量
shù
liàng
lượng, số lượng