Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 减少 (jiǎn shǎo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
减少
HSK 4
Cách viết từ 减少
减少
jiǎn
shǎo
giảm bớt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiǎn
giảm
Học chữ 减
Dừng
Phát lại
Chậm
shǎo
ít
Học chữ 少
Ví dụ
我
们
需
要
减
少
成
本
。
Tập viết từng chữ
减
少
Từ liên quan với 减少
多少
duō
shǎo
bao nhiêu
少
shǎo
ít
不少
bù
shǎo
không ít, khá nhiều
少年
shào
nián
thiếu niên
少数
shǎo
shù
thiểu số; số ít
减肥
jiǎn
féi
giảm béo
缺少
quē
shǎo
thiếu, thiếu thốn, không có, hụt
至少
zhì
shǎo
chí ít, ít ra
减
jiǎn
giảm
青少年
qīng
shào
nián
thanh thiếu niên
减轻
jiǎn
qīng
làm nhẹ, giảm nhẹ
少儿
shào
ér
thiếu nhi, trẻ em