Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 减轻 (jiǎn qīng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
减轻
HSK 5
Cách viết từ 减轻
减轻
jiǎn
qīng
làm nhẹ, giảm nhẹ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiǎn
giảm
Học chữ 减
Dừng
Phát lại
Chậm
qīng
nhẹ
Học chữ 轻
Ví dụ
这
种
药
可
以
减
轻
疼
痛
。
Tập viết từng chữ
减
轻
Từ liên quan với 减轻
年轻
nián
qīng
trẻ; trẻ tuổi
减肥
jiǎn
féi
giảm béo
减少
jiǎn
shǎo
giảm bớt
轻
qīng
nhẹ
轻松
qīng
sōng
nhẹ nhõm; thoải mái
减
jiǎn
giảm
轻视
qīng
shì
轻易
qīng
yì
dễ dàng
举足轻重
jǔ
zú
qīng
zhòng