Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
轻松
HSK 4
Cách viết từ 轻松 (qīng sōng) — thứ tự nét từng chữ
轻松
qīng
sōng
nhẹ nhõm; thoải mái
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qīng
nhẹ
Học chữ 轻
Dừng
Phát lại
Chậm
Sōng
lỏng; cây thông
Học chữ 松
Ví dụ
我
现
在
很
轻
松
。
Nghĩa của 轻松 →
Tập viết từng chữ
轻
松
Từ liên quan với 轻松
年轻
nián
qīng
trẻ; trẻ tuổi
放松
fàng
sōng
thư giãn; nới lỏng
轻
qīng
nhẹ
松
Sōng
lỏng; cây thông
松树
sōng
shù
cây thông
轻视
qīng
shì
轻易
qīng
yì
dễ dàng
减轻
jiǎn
qīng
làm nhẹ, giảm nhẹ
举足轻重
jǔ
zú
qīng
zhòng