Đang tải...
Pinyin không dấu: song
松 (Sōng) nghĩa là “lỏng; cây thông”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他松了一口气。
Tā sōng le yī kǒu qì.
He breathed a sigh of relief.
Cập nhật: 2026-07-18