Đang tải...
Phồn thể: 松樹
Pinyin không dấu: songshu / song shu
松树 (sōng shù) nghĩa là “cây thông”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 松樹 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 棵
山上有很多松树。
Shān shàng yǒu hěn duō sōngshù.
There are many pine trees on the mountain.
Cập nhật: