Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 松树 (sōng shù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
松树
HSK 4
Cách viết từ 松树
松树
sōng
shù
cây thông
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Sōng
lỏng; cây thông
Học chữ 松
Dừng
Phát lại
Chậm
shù
cây
Học chữ 树
Ví dụ
山
上
有
很
多
松
树
。
Tập viết từng chữ
松
树
Từ liên quan với 松树
树
shù
cây
放松
fàng
sōng
thư giãn; nới lỏng
轻松
qīng
sōng
nhẹ nhõm; thoải mái
松
Sōng
lỏng; cây thông
树林
Shù
lín
rừng cây
树叶
shù
yè
lá cây
桃树
táo
shù
cây đào
树立
shù
lì
果树
guǒ
shù
cây ăn quả (trồng)