Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
树林
HSK 4
Cách viết từ 树林 (Shù lín) — thứ tự nét từng chữ
树林
Shù
lín
rừng cây
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shù
cây
Học chữ 树
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
树
林
里
很
安
静
。
Nghĩa của 树林 →
Tập viết từng chữ
树
Từ liên quan với 树林
树
shù
cây
森林
sēn
lín
树叶
shù
yè
lá cây
松树
sōng
shù
cây thông
桃树
táo
shù
cây đào
树立
shù
lì
园林
yuán
lín
vườn, công viên (cây cảnh)
果树
guǒ
shù
cây ăn quả (trồng)