Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
园林
HSK 6
Cách viết từ 园林 (yuán lín) — thứ tự nét từng chữ
园林
yuán
lín
vườn, công viên (cây cảnh)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Yuán
khu vườn (vườn)
Học chữ 园
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
苏
州
的
园
林
闻
名
世
界
。
Nghĩa của 园林 →
Tập viết từng chữ
园
Từ liên quan với 园林
花园
huā
yuán
vườn hoa
校园
xiào
yuán
khuôn viên trường
动物园
dòng
wù
yuán
sở thú
公园
gōng
yuán
công viên
森林
sēn
lín
树林
Shù
lín
rừng cây
幼儿园
yòu
ér
yuán
trường mẫu giáo
园
Yuán
khu vườn (vườn)
家园
jiā
yuán
nhà cửa, quê hương (viên)
园地
yuán
dì
mảnh đất, khu vực (địa)