Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 校园 (xiào yuán) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
校园
HSK 2
Cách viết từ 校园
校园
xiào
yuán
khuôn viên trường
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Yuán
khu vườn (vườn)
Học chữ 园
Ví dụ
校
园
里
很
安
静
。
Tập viết từng chữ
园
Từ liên quan với 校园
学校
xué
xiào
trường học
花园
huā
yuán
vườn hoa
动物园
dòng
wù
yuán
sở thú
公园
gōng
yuán
công viên
校长
xiào
zhǎng
hiệu trưởng
幼儿园
yòu
ér
yuán
trường mẫu giáo
园林
yuán
lín
vườn, công viên (cây cảnh)
园
Yuán
khu vườn (vườn)
家园
jiā
yuán
nhà cửa, quê hương (viên)
园地
yuán
dì
mảnh đất, khu vực (địa)