Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 花园 (huā yuán) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
花园
HSK 2
Cách viết từ 花园
花园
huā
yuán
vườn hoa
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
huā
Hoa
Học chữ 花
Dừng
Phát lại
Chậm
Yuán
khu vườn (vườn)
Học chữ 园
Ví dụ
花
园
很
漂
亮
。
Tập viết từng chữ
花
园
Từ liên quan với 花园
校园
xiào
yuán
khuôn viên trường
动物园
dòng
wù
yuán
sở thú
公园
gōng
yuán
công viên
花
huā
Hoa
鲜花
xiān
huā
hoa tươi
开花
kāi
huā
nở hoa
花生
huā
shēng
lạc (đậu phộng)
幼儿园
yòu
ér
yuán
trường mẫu giáo
桃花
táo
huā
hoa đào
花瓣
huā
bàn
花蕾
huā
lěi
锦上添花
jǐn
shàng
tiān
huā