Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 动物园 (dòng wù yuán) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
动物园
HSK 2
Cách viết từ 动物园
动物园
dòng
wù
yuán
sở thú
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dòng
động, động chạm; hành động
Học chữ 动
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Yuán
khu vườn (vườn)
Học chữ 园
Ví dụ
孩
子
们
去
了
动
物
园
。
Tập viết từng chữ
动
园
Từ liên quan với 动物园
动
dòng
động, động chạm; hành động
运动
yùn
dòng
(đgt) vận động; tập thể thao; (dt) vận động; thể thao
花园
huā
yuán
vườn hoa
校园
xiào
yuán
khuôn viên trường
动物
dòng
wù
động vật
公园
gōng
yuán
công viên
礼物
lǐ
wù
quà tặng
推动
tuī
dòng
đẩy mạnh, thúc đẩy
动人
dòng
rén
cảm động, xúc động, lay động lòng người
带动
dài
dòng
kéo, kéo theo; thôi thúc, dẫn dắt, lôi kéo
动作
dòng
zuò
động tác
感动
gǎn
dòng
(đgt) làm cảm động; (tt) cảm động