Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 礼物 (lǐ wù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
礼物
HSK 3
Cách viết từ 礼物
礼物
lǐ
wù
quà tặng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Lǐ
lễ, nghi lễ
Học chữ 礼
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
收
到
了
礼
物
。
Tập viết từng chữ
礼
Từ liên quan với 礼物
动物园
dòng
wù
yuán
sở thú
动物
dòng
wù
động vật
购物
gòu
wù
mua sắm
礼拜天
lǐ
bài
tiān
礼貌
lǐ
mào
lễ phép, lịch sự
植物
zhí
wù
thực vật
药物
yào
wù
dược phẩm; thuốc
博物馆
bó
wù
guǎn
bảo tàng
宠物
chǒng
wù
thú cưng, vật nuôi trong nhà
婚礼
hūn
lǐ
hôn lễ
人物
rén
wù
nhân vật
食物
shí
wù
thức ăn