Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 食物 (shí wù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
食物
HSK 5
Cách viết từ 食物
食物
shí
wù
thức ăn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
均
衡
摄
入
各
类
食
物
对
保
持
健
康
非
常
重
要
关
键
。
Từ liên quan với 食物
动物园
dòng
wù
yuán
sở thú
动物
dòng
wù
động vật
礼物
lǐ
wù
quà tặng
食品
shí
pǐn
đồ ăn, thức ăn, thực phẩm
美食
měi
shí
món ngon, ẩm thực
购物
gòu
wù
mua sắm
植物
zhí
wù
thực vật
药物
yào
wù
dược phẩm; thuốc
食堂
shí
táng
nhà ăn
博物馆
bó
wù
guǎn
bảo tàng
宠物
chǒng
wù
thú cưng, vật nuôi trong nhà
粮食
liáng
shi
lương thực