Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 食品 (shí pǐn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
食品
HSK 3
Cách viết từ 食品
食品
shí
pǐn
đồ ăn, thức ăn, thực phẩm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
pǐn
phẩm, đồ vật
Học chữ 品
Ví dụ
这
家
店
卖
各
种
食
品
。
Tập viết từng chữ
品
Từ liên quan với 食品
美食
měi
shí
món ngon, ẩm thực
食堂
shí
táng
nhà ăn
产品
chǎn
pǐn
sản phẩm
粮食
liáng
shi
lương thực
零食
líng
shí
đồ ăn vặt
日用品
rì
yòng
pǐn
商品
shāng
pǐn
hàng hoá, đồ hàng, thương phẩm, sản phẩm
食物
shí
wù
thức ăn
作品
zuò
pǐn
tác phẩm
品
pǐn
phẩm, đồ vật
水产品
shuǐ
chǎn
pǐn
sản phẩm thủy sản
农产品
nóng
chǎn
pǐn
nông sản, sản phẩm nông nghiệp