Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 农产品 (nóng chǎn pǐn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
农产品
HSK 5
Cách viết từ 农产品
农产品
nóng
chǎn
pǐn
nông sản, sản phẩm nông nghiệp
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
pǐn
phẩm, đồ vật
Học chữ 品
Ví dụ
这
些
农
产
品
很
新
鲜
。
Tập viết từng chữ
品
Từ liên quan với 农产品
食品
shí
pǐn
đồ ăn, thức ăn, thực phẩm
财产
cái
chǎn
tài sản
产品
chǎn
pǐn
sản phẩm
产生
chǎn
shēng
tạo ra, nảy sinh, sản sinh, xuất hiện
农村
nóng
cūn
nông thôn
农民
nóng
mín
nông dân
农业
nóng
yè
nông nghiệp
破产
pò
chǎn
phá sản
日用品
rì
yòng
pǐn
商品
shāng
pǐn
hàng hoá, đồ hàng, thương phẩm, sản phẩm
生产
shēng
chǎn
sản xuất; đẻ con, sinh con;
作品
zuò
pǐn
tác phẩm