Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 农村 (nóng cūn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
农村
HSK 5
Cách viết từ 农村
农村
nóng
cūn
nông thôn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
cūn
làng, thôn làng
Học chữ 村
Ví dụ
近
年
来
,
越
来
越
多
的
年
轻
人
选
择
回
农
村
创
业
。
Tập viết từng chữ
村
Từ liên quan với 农村
村
cūn
làng, thôn làng
农民
nóng
mín
nông dân
农业
nóng
yè
nông nghiệp
乡村
xiāng
cūn
nông thôn, làng xã
农产品
nóng
chǎn
pǐn
nông sản, sản phẩm nông nghiệp
农历
nóng
lì
村庄
cūn
zhuāng
làng xóm, thôn xóm