Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
农历
HSK 6
Cách viết từ 农历 (nóng lì) — thứ tự nét từng chữ
农历
nóng
lì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 农历 →
Từ liên quan với 农历
历史
lì
shǐ
lịch sử
经历
jīng
lì
từng trải, trải qua; trải nghiệm
简历
jiǎn
lì
sơ yếu lý lịch; CV
农村
nóng
cūn
nông thôn
农民
nóng
mín
nông dân
农业
nóng
yè
nông nghiệp
日历
rì
lì
lịch
学历
xué
lì
农产品
nóng
chǎn
pǐn
nông sản, sản phẩm nông nghiệp
来历
lái
lì
历代
lì
dài
历来
lì
lái