Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
来历
HSK 6
Cách viết từ 来历 (lái lì) — thứ tự nét từng chữ
来历
lái
lì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
lái
đến, tới
Học chữ 来
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 来历 →
Tập viết từng chữ
来
Từ liên quan với 来历
来
lái
đến, tới
出来
chū
lái
ra, đi ra; xuất hiện
回来
huí
lai
quay lại, trở lại
来到
lái
dào
đến, tới được
进来
jìn
lái
đi vào, tiến vào
带来
dài
lái
mang lại; đem lại
过来
guò
lái
đi lại đây; tới đây
越来越
yuè
lái
yuè
càng ngày càng
接下来
jiē
xià
lái
tiếp theo
后来
hòu
lái
sau đó
历史
lì
shǐ
lịch sử
起来
qǐ
lai
lên (biểu thị hướng đi lên)