Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
历史
HSK 3
Cách viết từ 历史 (lì shǐ) — thứ tự nét từng chữ
历史
lì
shǐ
lịch sử
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
喜
欢
历
史
。
Nghĩa của 历史 →
Từ liên quan với 历史
经历
jīng
lì
từng trải, trải qua; trải nghiệm
简历
jiǎn
lì
sơ yếu lý lịch; CV
日历
rì
lì
lịch
学历
xué
lì
来历
lái
lì
历代
lì
dài
历来
lì
lái
农历
nóng
lì