Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 历代 (lì dài) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
历代
HSK 6
Cách viết từ 历代
历代
lì
dài
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
dài
lớp, thế hệ; thời đại; hiện đại; thay, thay thế; quyền, thay mặt
Học chữ 代
Tập viết từng chữ
代
Từ liên quan với 历代
历史
lì
shǐ
lịch sử
代
dài
lớp, thế hệ; thời đại; hiện đại; thay, thay thế; quyền, thay mặt
现代化
xiàn
dài
huà
hiện đại hóa, tối tân
代表团
dài
biǎo
tuán
đoàn đại biểu
经历
jīng
lì
từng trải, trải qua; trải nghiệm
替代
tì
dài
thay thế
代表
dài
biǎo
đại diện, thay mặt; tiêu biểu cho, tượng trưng cho
代替
dài
tì
thay thế
古代
gǔ
dài
cổ đại
简历
jiǎn
lì
sơ yếu lý lịch; CV
近代
jìn
dài
cận đại
年代
nián
dài
niên đại, thời đại, thời kỳ; thập kỉ, những năm; năm, thời gian