Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
代
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 代 (dài) — thứ tự nét chuẩn
代
dài
lớp, thế hệ; thời đại; hiện đại; thay, thay thế; quyền, thay mặt
Ví dụ
这
项
技
术
已
经
更
新
换
代
了
。
Nghĩa của 代 →
Tập viết
Từ liên quan với 代
现代化
xiàn
dài
huà
hiện đại hóa, tối tân
代表团
dài
biǎo
tuán
đoàn đại biểu
替代
tì
dài
thay thế
代表
dài
biǎo
đại diện, thay mặt; tiêu biểu cho, tượng trưng cho
代替
dài
tì
thay thế
古代
gǔ
dài
cổ đại
近代
jìn
dài
cận đại
年代
nián
dài
niên đại, thời đại, thời kỳ; thập kỉ, những năm; năm, thời gian
时代
shí
dài
thời đại, thời kì; độ tuổi
现代
xiàn
dài
hiện đại, thời đại hiện nay
朝代
cháo
dài
代价
dài
jià
giá phải trả, hậu quả