Đang tải...
Pinyin không dấu: yi
已 (yǐ) nghĩa là “ngừng, dứt; đã; sau đó, một lát sau; quá, lắm”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 3 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他已经走了。
Tā yǐjīng zǒu le.
He has already left.
Cập nhật: 2026-07-18