Đang tải...
Pinyin không dấu: dai
代 (dài) nghĩa là “lớp, thế hệ; thời đại; hiện đại; thay, thay thế; quyền, thay mặt”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 3 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这项技术已经更新换代了。
Zhè xiàng jìshù yǐjīng gēngxīn huàndài le.
This technology has been updated and replaced.
Cập nhật: