Đang tải...
Phồn thể: 代價
Pinyin không dấu: daijia / dai jia
代价 (dài jià) nghĩa là “giá phải trả, hậu quả”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 代價 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他为此付出了沉重的代价。
Tā wèi cǐ fùchū le chénzhòng de dàijià.
He paid a heavy price for this.
Cập nhật: