Đang tải...
đại diện, thay mặt; tiêu biểu cho, tượng trưng cho
lớp, thế hệ; thời đại; hiện đại; thay, thay thế; quyền, thay mặt
bảng; biểu
班级代表代表全班同学的利益。
Tập viết từng chữ