Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
表
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 表 (biǎo) — thứ tự nét chuẩn
表
biǎo
bảng; biểu
Ví dụ
他
填
写
了
一
张
表
格
。
Nghĩa của 表 →
Tập viết
Từ liên quan với 表
手表
shǒu
biǎo
đồng hồ đeo tay
代表团
dài
biǎo
tuán
đoàn đại biểu
表格
biǎo
gé
bảng, biểu, bảng biểu
表示
biǎo
shì
表演
biǎo
yǎn
diễn, biểu diễn; làm mẫu; giả vờ, diễn kịch; buổi biểu diễn, màn trình diễn
表扬
biǎo
yáng
khen ngợi
表达
biǎo
dá
bày tỏ, biểu đạt, giãi bày
表面
biǎo
miàn
bề mặt, bề ngoài, ngoài mặt, bề ngoài
表明
biǎo
míng
bày tỏ, nói rõ, làm rõ, cho thấy, chứng tỏ
表情
biǎo
qíng
biểu cảm
表现
biǎo
xiàn
thể hiện, phô bày, tỏ ra, bộc lộ
代表
dài
biǎo
đại diện, thay mặt; tiêu biểu cho, tượng trưng cho