Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
表情
HSK 5
Cách viết từ 表情 (biǎo qíng) — thứ tự nét từng chữ
表情
biǎo
qíng
biểu cảm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
biǎo
bảng; biểu
Học chữ 表
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
的
表
情
显
示
了
她
很
高
兴
。
Nghĩa của 表情 →
Tập viết từng chữ
表
Từ liên quan với 表情
事情
shì
qing
sự việc; công việc
手表
shǒu
biǎo
đồng hồ đeo tay
表
biǎo
bảng; biểu
热情
rè
qíng
(tt) nhiệt tình; (dt) sự nhiệt tình
情感
qíng
gǎn
cảm xúc, tình cảm
代表团
dài
biǎo
tuán
đoàn đại biểu
爱情
ài
qíng
tình yêu
表格
biǎo
gé
bảng, biểu, bảng biểu
表示
biǎo
shì
表演
biǎo
yǎn
diễn, biểu diễn; làm mẫu; giả vờ, diễn kịch; buổi biểu diễn, màn trình diễn
表扬
biǎo
yáng
khen ngợi
感情
gǎn
qíng
tình cảm, cảm xúc; phản ứng mạnh