Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
表格
HSK 4
Cách viết từ 表格 (biǎo gé) — thứ tự nét từng chữ
表格
biǎo
gé
bảng, biểu, bảng biểu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
biǎo
bảng; biểu
Học chữ 表
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
请
填
写
这
个
表
格
。
Nghĩa của 表格 →
Tập viết từng chữ
表
Từ liên quan với 表格
手表
shǒu
biǎo
đồng hồ đeo tay
表
biǎo
bảng; biểu
代表团
dài
biǎo
tuán
đoàn đại biểu
表示
biǎo
shì
表演
biǎo
yǎn
diễn, biểu diễn; làm mẫu; giả vờ, diễn kịch; buổi biểu diễn, màn trình diễn
表扬
biǎo
yáng
khen ngợi
合格
hé
gé
hợp lệ, đạt tiêu chuẩn; mẫu mực, chuẩn mực, tiêu chuẩn
价格
jià
gé
giá cả
性格
xìng
gé
tính cách
严格
yán
gé
nghiêm ngặt
表达
biǎo
dá
bày tỏ, biểu đạt, giãi bày
表面
biǎo
miàn
bề mặt, bề ngoài, ngoài mặt, bề ngoài