Đang tải...
hợp lệ, đạt tiêu chuẩn; mẫu mực, chuẩn mực, tiêu chuẩn
đóng, khép; đồng, cùng, chung; hợp, phù hợp; cùng nhau; bằng, tốn, tổng cộng; cả, toàn, tất cả
他是合格的。
Tập viết từng chữ