Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 风格 (fēng gé) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
风格
HSK 5
Cách viết từ 风格
风格
fēng
gé
phong cách
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fēng
gió
Học chữ 风
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
的
写
作
风
格
很
独
特
。
Tập viết từng chữ
风
Từ liên quan với 风格
风
fēng
gió
一路顺风
yī
lù
shùn
fēng
thuận buồm xuôi gió; đi đường thuận lợi
刮风
guā
fēng
表格
biǎo
gé
bảng, biểu, bảng biểu
合格
hé
gé
hợp lệ, đạt tiêu chuẩn; mẫu mực, chuẩn mực, tiêu chuẩn
价格
jià
gé
giá cả
性格
xìng
gé
tính cách
严格
yán
gé
nghiêm ngặt
风景
fēng
jǐng
phong cảnh
风俗
fēng
sú
phong tục
风险
fēng
xiǎn
rủi ro, hiểm nghèo, nguy cơ
格外
gé
wài
đặc biệt; khác thường