Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 性格 (xìng gé) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
性格
HSK 4
Cách viết từ 性格
性格
xìng
gé
tính cách
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xìng
tính cách; tính chất, tính năng; giống, giới tính
Học chữ 性
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
的
性
格
很
好
。
Tập viết từng chữ
性
Từ liên quan với 性格
性
xìng
tính cách; tính chất, tính năng; giống, giới tính
积极性
jī
jí
xìng
tính tích cực, sự chủ động, tính chủ động
表格
biǎo
gé
bảng, biểu, bảng biểu
合格
hé
gé
hợp lệ, đạt tiêu chuẩn; mẫu mực, chuẩn mực, tiêu chuẩn
价格
jià
gé
giá cả
性别
xìng
bié
giới tính
严格
yán
gé
nghiêm ngặt
风格
fēng
gé
phong cách
格外
gé
wài
đặc biệt; khác thường
个性
gè
xìng
cá tính
及格
jí
gé
đạt yêu cầu; qua môn
性质
xìng
zhì
tính chất