Đang tải...
Pinyin không dấu: xing
性 (xìng) nghĩa là “tính cách; tính chất, tính năng; giống, giới tính”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 3 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他的性格很好。
Tā de xìnggé hěn hǎo.
He has a good personality.
Cập nhật: 2026-07-18