Đang tải...
Phồn thể: 性別
Pinyin không dấu: xingbie / xing bie
性别 (xìng bié) nghĩa là “giới tính”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 性別 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
请填写性别。
Qǐng tiánxiě xìngbié.
Please fill in gender.
Cập nhật: 2026-05-27