Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
性
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 性 (xìng) — thứ tự nét chuẩn
性
xìng
tính cách; tính chất, tính năng; giống, giới tính
Ví dụ
他
的
性
格
很
好
。
Nghĩa của 性 →
Tập viết
Từ liên quan với 性
积极性
jī
jí
xìng
tính tích cực, sự chủ động, tính chủ động
性别
xìng
bié
giới tính
性格
xìng
gé
tính cách
个性
gè
xìng
cá tính
性质
xìng
zhì
tính chất
女性
nǚ
xìng
nữ giới, phái nữ
男性
nán
xìng
nam giới, phái nam
特性
tè
xìng
tính đặc thù, đặc điểm
记性
jì
xing
慢性
màn
xìng
人性
rén
xìng
任性
rèn
xìng