Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 慢性 (màn xìng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
慢性
HSK 6
Cách viết từ 慢性
慢性
màn
xìng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
màn
chậm
Học chữ 慢
Dừng
Phát lại
Chậm
xìng
tính cách; tính chất, tính năng; giống, giới tính
Học chữ 性
Tập viết từng chữ
慢
性
Từ liên quan với 慢性
慢
màn
chậm
性
xìng
tính cách; tính chất, tính năng; giống, giới tính
慢慢
màn
màn
chầm chậm, dần dần, từ từ
积极性
jī
jí
xìng
tính tích cực, sự chủ động, tính chủ động
性别
xìng
bié
giới tính
性格
xìng
gé
tính cách
个性
gè
xìng
cá tính
性质
xìng
zhì
tính chất
女性
nǚ
xìng
nữ giới, phái nữ
男性
nán
xìng
nam giới, phái nam
特性
tè
xìng
tính đặc thù, đặc điểm
怠慢
dài
màn