Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
慢
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 慢 (màn) — thứ tự nét chuẩn
慢
màn
chậm
Ví dụ
他
走
得
很
慢
。
Nghĩa của 慢 →
Tập viết
Từ liên quan với 慢
慢慢
màn
màn
chầm chậm, dần dần, từ từ
怠慢
dài
màn
慢性
màn
xìng
慢车
màn
chē
xe chậm (tốc độ chậm)