Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 怠慢 (dài màn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
怠慢
HSK 6
Cách viết từ 怠慢
怠慢
dài
màn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
màn
chậm
Học chữ 慢
Tập viết từng chữ
慢
Từ liên quan với 怠慢
慢
màn
chậm
慢慢
màn
màn
chầm chậm, dần dần, từ từ
慢性
màn
xìng
慢车
màn
chē
xe chậm (tốc độ chậm)