Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 慢慢 (màn màn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
慢慢
HSK 3
Cách viết từ 慢慢
慢慢
màn
màn
chầm chậm, dần dần, từ từ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
màn
chậm
Học chữ 慢
Ví dụ
慢
慢
来
,
不
着
急
。
Tập viết từng chữ
慢
Từ liên quan với 慢慢
慢
màn
chậm
怠慢
dài
màn
慢性
màn
xìng
慢车
màn
chē
xe chậm (tốc độ chậm)