Đang tải...
Pinyin không dấu: ta
他 (tā) nghĩa là “anh ấy, ông ấy”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 1 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他是一个很好的人。
Tā shì yī gè hěn hǎo de rén.
He is a very good person.
Cập nhật: 2026-05-27